Monday, July 6, 2026

Pepto-Bismol

Pepto-Bismol is an over-the-counter medication containing bismuth subsalicylate, used to relieve 5 common stomach symptoms: nausea, heartburn, indigestion, upset stomach, and diarrhea. It works by coating the stomach and soothing irritation. [1234]

Pepto-Bismol là loại thuốc không kê đơn có chứa bismuth subsalicylate, được sử dụng để làm giảm 5 triệu chứng dạ dày thường gặp: buồn nôn, ợ nóng, khó tiêu, khó chịu ở dạ dày và tiêu chảy. Thuốc hoạt động bằng cách bao phủ niêm mạc dạ dày và làm dịu tình trạng kích ứng.

Monday, March 30, 2026

precancerous stomach

How to treat precancerous cells in stomach

How to treat precancerous cells in stomach   

Treating precancerous cells in the stomach (such as gastric dysplasia or severe atrophy) focuses on removing abnormal tissue and stopping progression to cancer. Primary treatments include endoscopic resection (ESD or EMR) to remove lesions via an endoscope, eradicating H. pylori bacteria, and strict

Chẩn đoán và quản lý các tổn thương tiền ung thư biểu mô...

Điều trị các tế bào tiền ung thư trong dạ dày (như loạn sản dạ dày hoặc teo niêm mạc dạ dày nghiêm trọng) tập trung vào việc loại bỏ mô bất thường và ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư. Các phương pháp điều trị chính bao gồm cắt bỏ nội soi (ESD hoặc EMR) để loại bỏ các tổn thương qua nội soi, diệt trừ vi khuẩn H. pylori và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa.

348
Đối với tình trạng chuyển sản ruột, hãy tránh các thực phẩm nhiều muối, thịt chế biến sẵn (thịt xông khói, xúc xích), thực phẩm xông khói, rượu bia, caffeine, cũng như các món ăn cay hoặc chiên rán nhằm giảm kích ứng dạ dày và nguy cơ ung thư. Hãy chú trọng vào một chế độ ăn thanh đạm, đồng thời hạn chế các thực phẩm có tính axit như trái cây họ cam quýt và cà chua, để làm giảm tình trạng viêm dạ dày và kiểm soát nguy cơ trào ngược. Healthline Healthline

=========Hiệp hội Ung thư Canada
https://cancer.ca › ... › Dạ dày › Ung thư dạ dày là gì Mất bao lâu để các tế bào tiền ung thư chuyển biến thành ung thư? Tổng quan từ AI Các tế bào tiền ung thư thường mất vài năm, và đôi khi là hàng thập kỷ, để chuyển biến thành ung thư xâm lấn; trong đó, nhiều loại ung thư tiến triển chậm trong khoảng thời gian từ 5 đến 20 năm. Mặc dù không phải tất cả các tế bào tiền ung thư đều sẽ trở thành ung thư, nhưng khung thời gian chuyển biến này phụ thuộc vào loại tế bào, mức độ nghiêm trọng của chúng, cũng như các yếu tố cá nhân. Việc tầm soát định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phát hiện và điều trị bệnh. Trung tâm Ung thư Toàn diện Herbert Irving (HICCC) Trung tâm Ung thư Toàn diện Herbert Irving (HICCC) +3 Các khung thời gian chủ chốt theo từng loại ung thư Ung thư cổ tử cung: Thông thường, phải mất từ ​​10 đến 20 năm để các biến đổi tiền ung thư tại cổ tử cung phát triển thành ung thư xâm lấn. Một số biến đổi—chẳng hạn như loạn sản từ mức độ trung bình đến nặng (CIN II/III)—có thể chuyển biến thành ung thư trong vòng 5 đến 10 năm, hoặc lâu hơn. Ung thư đại tràng: Các polyp tiền ung thư thường mất khoảng 10 năm để chuyển biến thành các polyp ung thư. Ung thư âm đạo: Các tổn thương tiền ung thư có thể mất khoảng 5 đến 10 năm để phát triển thành ung thư, mặc dù quá trình này đôi khi cũng có thể diễn ra nhanh hơn. Cleveland Clinic Cleveland Clinic +3 Những điểm cần lưu ý quan trọng Không phải là chẩn đoán chắc chắn: Hầu hết các tế bào tiền ung thư sẽ không chuyển biến thành ung thư xâm lấn, bởi đôi khi chúng có thể tự biến mất—đặc biệt là các biến đổi ở mức độ thấp. Can thiệp sớm: Việc phát hiện sớm thông qua các biện pháp tầm soát—như xét nghiệm PAP, xét nghiệm HPV và nội soi đại tràng—cho phép các bác sĩ loại bỏ những tế bào bất thường trước khi chúng kịp chuyển biến thành ung thư. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ tiến triển: Quá trình tiến triển của bệnh phụ thuộc vào hệ miễn dịch, loại tế bào, cũng như các yếu tố sức khỏe cá nhân. Cleveland Clinic Cleveland Clinic +5

====================


Tuesday, February 3, 2026

Viêm loét niêm mạc bờ cong nhỏ dạ dày Lesser curvature erosion

 Lesser curvature erosion, a form of erosive gastropathy, involves shallow damage to the stomach lining, often caused by NSAIDs, alcohol, or stress, leading to epithelial injury without significant inflammation. It often presents as epigastric pain, nausea, or vomiting, with potential for upper GI bleeding (hematemesis or melena). Treatment involves removing the irritant, PPI or H2 blocker therapy, and lifestyle changes. 

Key Aspects of Erosive Gastropathy

What it is: A condition characterized by shallow mucosal defects (erosions) that do not extend below the muscularis mucosae.

Symptoms: Many cases are asymptomatic, but when symptomatic, they include dyspepsia, nausea, vomiting, epigastric pain, and black, tarry stools or vomiting blood.

Location: While often associated with the body and greater curvature (specifically when caused by NSAIDs), erosions can occur throughout the stomach.

Causes: The primary causes are nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs) like aspirin, heavy alcohol consumption, and severe physical stress.

Diagnosis: Primarily diagnosed via upper endoscopy to visualize the damaged tissue.

Treatment: Involves discontinuing the aggravating agent (e.g., stopping NSAIDs), smoking cessation, avoiding alcohol/spicy foods, and using acid-suppressing medications (PPIs or H2 blockers). 

Differences in Gastric Curvatures

Research indicates that the stomach's lesser curvature may exhibit more prominent, severe, or distinct atrophic, metaplastic, and inflammatory changes compared to the greater curvature, potentially making it more susceptible to certain types of injury. 

What it Looks Like (Endoscopic View)

Under endoscopy, erosive gastropathy appears as small, shallow red spots (erosions) or linear/serpiginous streaks. In some cases, these may be covered by a thin layer of blood. 

Management

Most erosive lesions heal once the underlying cause is addressed, particularly within several days to weeks after withdrawing NSAIDs. 


Viêm loét niêm mạc bờ cong nhỏ dạ dày

Viêm loét niêm mạc bờ cong nhỏ dạ dày, một dạng bệnh lý viêm loét dạ dày, liên quan đến tổn thương nông lớp niêm mạc dạ dày, thường do thuốc chống viêm không steroid (NSAID), rượu hoặc căng thẳng gây ra, dẫn đến tổn thương biểu mô mà không có viêm nhiễm đáng kể. Bệnh thường biểu hiện bằng đau thượng vị, buồn nôn hoặc nôn mửa, có thể dẫn đến chảy máu đường tiêu hóa trên (nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen). Điều trị bao gồm loại bỏ tác nhân gây kích thích, điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2, và thay đổi lối sống.

Các khía cạnh chính của bệnh lý viêm loét dạ dày

Bản chất: Là tình trạng đặc trưng bởi các tổn thương niêm mạc nông (vết loét) không lan xuống dưới lớp cơ niêm mạc.

Triệu chứng: Nhiều trường hợp không có triệu chứng, nhưng khi có triệu chứng, bao gồm khó tiêu, buồn nôn, nôn mửa, đau thượng vị và phân đen, dính như nhựa đường hoặc nôn ra máu.

Vị trí: Mặc dù thường liên quan đến thân dạ dày và bờ cong lớn (đặc biệt là khi do NSAID gây ra), các vết loét có thể xảy ra khắp dạ dày.

Nguyên nhân: Nguyên nhân chính là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, uống nhiều rượu và căng thẳng thể chất nghiêm trọng.

Chẩn đoán: Chủ yếu được chẩn đoán bằng nội soi đường tiêu hóa trên để quan sát mô bị tổn thương.

Điều trị: Bao gồm ngừng sử dụng tác nhân gây bệnh (ví dụ: ngừng sử dụng NSAID), bỏ hút thuốc, tránh rượu/thức ăn cay và sử dụng thuốc ức chế tiết axit (PPI hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2).

Sự khác biệt giữa các bờ cong dạ dày

Nghiên cứu cho thấy bờ cong nhỏ của dạ dày có thể biểu hiện những thay đổi teo, dị sản và viêm nhiễm rõ rệt, nghiêm trọng hoặc khác biệt hơn so với bờ cong lớn, có khả năng khiến nó dễ bị tổn thương hơn đối với một số loại tổn thương nhất định.

Hình ảnh (qua nội soi)

Khi nội soi, bệnh lý viêm loét dạ dày xuất hiện dưới dạng các đốm đỏ nhỏ, nông (vết loét) hoặc các vệt thẳng/hình rắn. Trong một số trường hợp, chúng có thể được bao phủ bởi một lớp máu mỏng.

Quản lý

Hầu hết các tổn thương loét sẽ lành lại khi nguyên nhân cơ bản được giải quyết, đặc biệt là trong vòng vài ngày đến vài tuần sau khi ngừng sử dụng NSAID.

A gastric antrum ulcer

 gastric antrum ulcer


1,544
Loét hang vị dạ dày là vết loét ở phần dưới của dạ dày (hang vị), chủ yếu do nhiễm khuẩn H. pylori hoặc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), gây ra cảm giác nóng rát, đau nhức ở dạ dày, thường xảy ra ngay sau khi ăn hoặc vào ban đêm. Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu và đầy hơi, có thể được điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và kháng sinh. Các khía cạnh chính của loét hang vị dạ dày Vị trí và mô tả: Những vết loét này xảy ra ở hang vị, phần dưới của dạ dày, nơi chúng có thể gây viêm và ăn mòn. Triệu chứng: Đau bụng nóng rát: Thường ở vùng bụng trên. Khó chịu liên quan đến ăn uống: Cơn đau thường xuất hiện ngay sau bữa ăn. Các triệu chứng khác: Buồn nôn, nôn mửa (đôi khi có máu), cảm giác no nhanh, đầy hơi và giảm cân. Nguyên nhân: NSAID: Sử dụng thuốc giảm đau lâu dài, thường dẫn đến nhiều vết loét hoặc vết loét sâu. H. pylori: Nhiễm khuẩn gây viêm mãn tính. Điều trị: Thuốc: Thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc chẹn H2 để giảm axit dạ dày, và kháng sinh nếu có H. pylori. Thay đổi lối sống: Ngừng sử dụng NSAID, bỏ hút thuốc và giảm tiêu thụ rượu. Danh sách kiểm tra các triệu chứng thường gặp Đau bụng trên nóng rát hoặc đau nhức Đau ngay sau khi ăn Buồn nôn và nôn mửa Cảm giác no nhanh hoặc đầy hơi dai dẳng Phân đen, dính như nhựa đường hoặc nôn ra máu (dấu hiệu chảy máu nghiêm trọng) Chẩn đoán thường được xác nhận bằng nội soi, và loét không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như chảy máu hoặc thủng.

TRANG CHINH

Pepto-Bismol

Pepto-Bismol is  an over-the-counter medication containing bismuth subsalicylate, used to relieve 5 common stomach symptoms: nausea, heartbu...